Glossary English - Vietnamese of Import & Export and Foreign Trade Master International Business EENI
Diccionario Export
Dictionnaire Export
Dicionário Exportação
Dizionario Esportazione
Exportul Dictionar
Kamus ekspor
Sözlük İhracat
I-Export Diksiyonaryo
about - đây đó Add Site - Địa chỉ trang web advance payment - thanh toán trước Advertising - Quảng cáo African Development Bank - Ngân hàng Phát triển Châu Phi African Union - African Liên bang Agreements - sự thoả thuận Agriculture - Nông nghiệp airport - Sân bay algorithm - Thuật toán Analysis - phép phân tích Andean Community - Cộng đồng các quốc gia Nam Mỹ Arab League - A-rập dặm Arbitration - Trọng tài Area - Diện tích Asian Development Bank - Ngân hàng Phát triển châu Á Asia-Pacific Economic Cooperation - Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương Associated - liên kết Association of Southeast Asian Nations - Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Back - trở lại bank draft - dự thảo ngân hàng bank transfer - Ngân hàng Bilingual - tính từ Board of directors - ban giám đốc Bond - Trái phiếu Book - Sách branch - chi nhánh Brand - Nhãn hiệu Brochure - Tờ thông tin sản phẩm Budget - dự thảo ngân sách Bulk carrier - Hàng loạt nhà cung cấp dịch vụ Business - việc kinh doanh Campaign - chiến dịch cash payment - Tiền mặt Catalog - ca ta lô Certification - thủ tục bảo chứng Chief executive officer - tổng thống City - thành phố Clauses - mệnh đề Coastline - bờ biển Common Market for Eastern and Southern Africa - Thị trường chung Đông và Nam Phi company - Công ty Comparative advantage - Lợi thế so sánh Competition - sự cạnh tranh Concept - Khái niệm Conclusion - để kết luận conditions of payment - điều kiện thanh toán consultant - chuyên gia tư vấn Consumer - người tiêu dùng Consumer price index - Chỉ số giá tiêu dùng consumption - sự tiêu thụ Contract - hợp đồng Convention - Công ước Copyright - Quyền tác giả Corporation - đoàn thể countries - quốc gia country - Quốc gia Credit card - Thẻ tín dụng Currency - Tiền tệ Customer - khách hàng Customs - Hải quan Customs union - liên minh thuế quan Debt - nợ definition - Định nghĩa Demography - Nhân khẩu học density - Mật độ department - bộ developing country - Các nước đang phát triển distribution - Phân phối Document - Văn kiện documentary credit - tín dụng chứng từ Doing Business - Làm kinh doanh donor - người cho East Asia - Đông Á Economic and Social Commission for Asia and the Pacific - Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á Thái Bình Dương Liên Hiệp Quốc Economy - Kinh tế học vi mô Electricity - Điện Electronic - Điện tử Electronic commerce - Thương mại điện tử E-mail - Thư điện tử Emerging markets - thị trường mới nổi Energy - Năng lượng Environment - Môi trường European Union - Liên minh châu Âu Example - gương Executive - hành chính Export - Xuất khẩu Fairs - Hội chợ Fees - học phí Finance - Tài trợ thương mại quốc tế foreign - nước ngoài foreign country - nước ngoài Foreign Direct Investment FDI - Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign policy - chính sách đối ngoại Foreign Trade - ngoại thương Free Trade - Thương mại miễn phí Freedom - Bậc tự do Futures contract - Hợp đồng tương lai gas - Chất khí General Agreement on Tariffs and Trade - Hiệp ước chung về thuế quan và mậu dịch Geography - Địa lý học Global - Kinh doanh toàn cầu global warming - Sự nóng lên của khí hậu toàn cầu Globalization - Toàn cầu hóa Glossary - Glossary Government - Chính phủ Gross domestic product - Tổng sản phẩm nội địa group - nhóm Guarantee - người bảo đảm Health - Sức khoẻ Hinduism - Ấn Độ giáo History - Lịch sử Home - Trang chủ Hotel - Khách sạn Household - Hộ gia đình Hyperlink - siêu liên kết Import - hàng nhập khẩu Incoterms - Incoterm Index - Trang chủ Industry - Công nghiệp Inflation - Lạm phát Information - Thông tin Insurance - Bảo hiểm Intellectual property - Sở hữu trí tuệ Inter-American Development Bank - Ngân hàng phát triển liên Mỹ Intercultural - Giao tiếp thương lượng đa văn hóa Interest - Tiền lời International - Quốc tế cộng sản International Business - Thạc sỹ Kinh doanh Quốc tế International relations - Ngành Quan hệ quốc tế International trade - Thương mại Quốc tế Internationalization - sự quốc tế hoá Internet - Internet Introduction - sự giới thiệu
|
Mặt hàng xuất khẩu Vietnam Import Export Investment - Đầu tư Islamic Development Bank - Ngân hàng phát triển Hồi giáo knowledge - Tri thức Language - Ngôn ngữ Latin - Latinh Latin America - Mỹ Latinh Law - Luật kinh doanh quốc tế Legal person - Pháp nhân Letter of credit - Tín dụng thư Library - Thư ện License - ngoại động từ list - mặt nghiêng Loan - Khoản cho vay Local - địa phương Logistics - toán học Management - Quản trị học Manager - người quản lý Map - Bản đồ Market - Chợ Marketing - Tiếp thị Marketing mix - Tiếp thị kết hợp Merchant - buôn Mergers and acquisitions - Sáp nhập và mua lại Message - điện Methodology - Phương pháp luận Methods - phương pháp MIDDLE EAST - Trung Đông Military - quân đội Millennium Development Goals - Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ Millions - triệu Month - tháng Multimodal - Đa phương multinational companies - Công ty đa quốc gia National Accounts - Tài khoản quốc gia Network - tiếp thị mạng lưới New Partnership for Africa's Development NEPAD - với Đối tác mới vì sự phát triển của châu Phi NEPAD News - Tin tức North American Free Trade Agreement - Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ Objectives - khách quan organization - tổ chức Organization of the Islamic Conference - Tổ chức Hồi Giáo package - gói đồ Patent - rõ rành rành Payments - sự trả tiền per capita - Theo đầu người Personal identification number - Số nhận dạng cá nhân Photos - của photograph Pipeline transport - ống dẫn dầu planning - lập kế hoạch policy - chính sách Population - Population số dân Portal - Đăng ký portfolio - phân tích tổ hợp đầu tư positioning - lý thuyết định vị poverty - Nghèo price - Giá cả Privatization - Tư nhân hoá Procedures - thủ tục Process - Quá trình product - sản phẩm production - Sản xuất Profitability - sự thuận lợi Promotion - Khuyến mại Protocol - Giao thức Public relations - Quan hệ công chúng Purchasing power parity - Sức mua tương đương Quality - chất Rail - Đường sắt Railways - Đường sắt recipient - người nhận religion - Tôn giáo Representative - tiêu biểu Research - Nghiên cứu Retailing - bán lẻ risk - Quản trị rủi ro Road - Đường giao thông Sales - doanh số sales order - đơn đặt hàng salesman - người bán hàng saleswoman - chị bán hàng Search engine optimization - Công cụ tìm kiếm tối ưu hóa Secretary - thư ký Security - cơ quan bảo vệ segmentation - segmentation chiến lược phân khúc Send to a friend - Gửi cho bạn bè services - Các dịch vụ Ship - tàu Signature - chữ ký Southern Common Market (Mercosur) - Khối Thị trường Chung Nam Mỹ Statistics - Thống kê Strategy - Chiến lược structure - kết cấu Supply chain - Chuỗi cung cấp SWOT Analysis - Phân tích SWOT Target - thính giả mục tiêu techniques - kỹ thuật Tenders - bỏ thầu Time zone - Múi giờ tools - dụng cụ total - lên tới trade - ngoại thương Trademark - Thương hiệu Transaction - Giao dịch Transport - Sự Vận chuyển Travel - Du lịch Trends - khuynh hướng undeveloped country - chưa quốc gia Unemployment - Thất nghiệp Uniform Resource Locator - URL United Nations - Liên Hiệp Quốc United Nations Conference on Trade and Development - Hội nghị của Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển Value chain - Chuỗi giá trị VAT (value-added tax) - Thuế VAT (thuế giá trị gia tăng) Waterway - đường thủy Web directory - danh mục các nhà xuất nhập khẩu Web page - Website Web search engine - Máy truy tìm dữ liệu Website - Website Wholesale - Bán buôn World - Thế giới World Bank WB - Nhóm Ngân hàng Thế giới World Trade Organization WTO - Tổ chức Thương mại Thế giới
|
Dictionary, Vietnamese, English, Export, Foreign, Trade, International, Business, Export, Import, Exporter, FDI, Globalization, Toàn, cầu, hóa, United, Nations, Liên, Hiệp, Quốc, Glossary, Incoterm, International, Import, Export, Logistics, Transport, Master, Documentary, Credit, (c) EENI- The Global Business School
. International Business - Commerce International -
Comercio Exterior
|